| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ A | 01-06-2011 05:11 | 13 | 106 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ B | 12-10-2011 20:51 | 22 | 141 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ C | 06-02-2012 11:37 | 32 | 216 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ D | 12-10-2011 20:52 | 37 | 271 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ E | 01-06-2011 06:14 | 3 | 15 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ F | 18-02-2011 12:12 | 6 | 69 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ G | 12-10-2011 20:45 | 8 | 49 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ H | 06-02-2012 11:10 | 38 | 307 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ I | 06-02-2012 11:40 | 9 | 52 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ J | Never | 0 | 0 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ K | 06-02-2012 11:32 | 13 | 114 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ L | 01-06-2011 06:02 | 17 | 192 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ M | 12-10-2011 21:00 | 15 | 130 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ N | 26-09-2011 20:34 | 15 | 97 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ O | 12-10-2011 20:58 | 4 | 34 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ P | 12-10-2011 20:59 | 39 | 333 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ Q | 09-08-2010 19:32 | 3 | 14 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ R | 05-06-2010 18:10 | 5 | 46 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ S | 12-10-2011 20:42 | 79 | 751 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ T | 12-10-2011 20:56 | 46 | 392 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ U | 01-06-2011 06:15 | 2 | 23 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ V | 12-10-2011 21:01 | 57 | 503 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ W | 06-05-2010 13:19 | 1 | 2 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ X | 14-07-2010 11:06 | 1 | 8 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ Y | 04-07-2009 20:40 | 2 | 15 |
| Tất cả các mă cổ phiếu bắt đầu = chữ Z | Never | 0 | 0 |
| Chứng chỉ Quỹ | 26-09-2011 20:25 | 4 | 45 |